xe xích-lô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại xe ba bánh chở người: "xe xích-lô" là một loại xe thô sơ, có ba bánh, do người đạp điều khiển phía sau, phía trước có chỗ ngồi cho hành khách. Loại xe này thường thấy ở các đô thị Việt Nam trước đây, dùng để chở khách đi quãng đường ngắn.
- Phương tiện giao thông công cộng nhỏ: "xe xích-lô" cũng được coi là một dạng dịch vụ vận chuyển cá nhân, tương tự xe ôm nhưng có chỗ ngồi riêng cho khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy thường đi xe xích-lô mỗi khi ra chợ. (Ông ấy thường dùng loại xe ba bánh do người đạp lái để đến chợ.)
- Xe xích-lô đã từng là phương tiện phổ biến ở Sài Gòn. (Loại xe này từng rất quen thuộc tại thành phố Sài Gòn.)
- Du khách thích ngồi xe xích-lô để ngắm phố phường. (Khách du lịch ưa thích sử dụng xe xích-lô để tham quan đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi xe xích-lô": hành động sử dụng xe xích-lô làm phương tiện di chuyển.
- Đi xe xích-lô vừa rẻ vừa thú vị. (Sử dụng xe xích-lô vừa tiết kiệm vừa mang lại trải nghiệm thú vị.)
"người đạp xích-lô": người điều khiển xe xích-lô, làm nghề chở khách.
- Người đạp xích-lô ngày nay hiếm thấy ở thành phố lớn. (Người lái xe xích-lô hiện nay ít xuất hiện tại các đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
Xích lô (danh từ): dạng rút gọn của "xe xích-lô", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Anh ấy bắt chiếc xích lô về nhà. (Anh ấy gọi một chiếc xe xích-lô để về nhà.)
Xe ba bánh (danh từ): loại xe có ba bánh, bao gồm cả xe xích-lô và xe lam.
- Xe ba bánh thường chở hàng hoặc người. (Xe ba bánh được dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.)
Từ đồng nghĩa
- Xe kéo: loại xe do người hoặc súc vật kéo, tương tự xe xích-lô nhưng không có bàn đạp.
- Xe thổ mộ: tên gọi khác của xe xích-lô ở miền Bắc Việt Nam thời trước.
- Xe thổ mộ là tiền thân của xe xích-lô. (Xe thổ mộ là dạng xe xích-lô thời kỳ đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Xe xích-lô chạy ì ạch: mô tả sự chậm chạp, vất vả của xe xích-lô khi di chuyển.
- Con đường dốc khiến xe xích-lô chạy ì ạch. (Đường dốc làm xe xích-lô di chuyển chậm và khó khăn.)